球队

球队
qiúduì
cầu đội

đội bóng; đội thể thao

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5114
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội bóng; đội thể thao

    一起进行体育运动的集体yīqǐ jìnxíng tǐyù yùndòng de jítǐ

    • Đội bóng yêu thích nhất của tôi là Real Madrid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.