Tới nội dung chính

晋级

晋级
jìnjí
tấn cấp

thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)

3 nghĩa#9314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăng cấp; tiến lên (vòng tiếp theo)

    中升到更高的等级或阶段shēng dào gèng gāo de děngjí huò jiēnduàn

    • 。

      Anh ấy đã thăng cấp.

  2. 貳动động từ

    thăng cấp; thăng hạng; vượt qua vòng (thi đấu)

    中升到更高的等级或水平shēng dào gèng gāo de děngjí huò shuǐpíng

  3. 參动động từ

    nâng cấp; thăng cấp

    中上升到更高的等级或阶段shàngshēng dào gèng gāo de děngjí huò jiēnduàn

    • 。

      Anh ấy đã được thăng cấp.

晋
jìn
tấn
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu