Tới nội dung chính

晋升

晋升
jìnshēng
tấn thăng

thăng chức; thăng cấp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15750
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăng chức; thăng cấp

    • 。

      Anh ấy được thăng chức làm quản lý.

晋
jìn
tấn
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu