陈旧

陈旧
chénjiù
trần cựu

cũ kỹ; lỗi thời; lạc hậu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34596
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cũ kỹ; lỗi thời; lạc hậu

    • Bộ quần áo này rất cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.