崭新
崭新
tiệm tân
hoàn toàn mới; mới tinh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10535
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoàn toàn mới; mới tinh
中完全新的;刚刚出现或制造的wánquán xīn de;gānggang chūxiàn huò zhìzào de
- 。
Chiếc xe này là hoàn toàn mới.
Đang tải…
崭新
Phồn thể嶄新
tiệm tân
hoàn toàn mới; mới tinh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10535
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoàn toàn mới; mới tinh
中完全新的;刚刚出现或制造的wánquán xīn de;gānggang chūxiàn huò zhìzào de
- 。
Chiếc xe này là hoàn toàn mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.