Tới nội dung chính

崭新

崭新
zhǎnxīn
tiệm tân

hoàn toàn mới; mới tinh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10535
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn toàn mới; mới tinh

    中完全新的;刚刚出现或制造的wánquán xīn de;gānggang chūxiàn huò zhìzào de

    • 。

      Chiếc xe này là hoàn toàn mới.

崭
chán
tiệm
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu