额外

额外
éwài
ngạch ngoại

thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6159
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định

    规定以外的、附加的guīdìng yǐwài de、fùjiā de

    • Bạn có cần thêm thời gian không?

  2. tính từ

    bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm

    在原有的基础上增加的;多出来的zài yuányǒu de jīchǔ shang zēngjiā de; duō chūlai de

  3. tính từ

    lẻ; dư; không (số 0)

    除了原有的以外增加的chúle yuányǒu de yǐwài zēngjiā de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.