Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
额外
额外
ngạch ngoại
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6159
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
中规定以外的、附加的guīdìng yǐwài de、fùjiā de
- ?
Bạn có cần thêm thời gian không?
- 貳形tính từ
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中在原有的基础上增加的;多出来的zài yuányǒu de jīchǔ shang zēngjiā de; duō chūlai de
- 參形tính từ
lẻ; dư; không (số 0)
中除了原有的以外增加的chúle yuányǒu de yǐwài zēngjiā de
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
额外
Phồn thể額外
ngạch ngoại
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6159
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
中规定以外的、附加的guīdìng yǐwài de、fùjiā de
- ?
Bạn có cần thêm thời gian không?
- 貳形tính từ
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中在原有的基础上增加的;多出来的zài yuányǒu de jīchǔ shang zēngjiā de; duō chūlai de
- 參形tính từ
lẻ; dư; không (số 0)
中除了原有的以外增加的chúle yuányǒu de yǐwài zēngjiā de
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)