Tới nội dung chính

阅读

阅读
yuèdú
duyệt độc

đọc; xem; duyệt

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5792
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đọc; xem; duyệt

    中看书或文字,理解其中的意思kàn shū huò wénzì, lǐjiě qīzhōng de yìsi

    • 。

      Tôi thích đọc sách.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.

    • ,。

      Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.

  2. 貳动động từ

    số đọc; giá trị đọc được (trên thiết bị đo)

    中看书或文字来理解意思kàn shū huò wénzì lái lǐjiě yìsi

阅
yuè
duyệt
BỘ THỦ⾨
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu