报纸
报纸
báo chỉ
báo; tờ báo
HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1837Lượng từ 份 / 张 / 期
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
báo; tờ báo
中印刷的刊物,用纸张登载新闻、文章等yìnshuā de kānwù, yòng zhǐzhāng děngzài xīnwén、wénzhāng děng
- 。
Tôi thích đọc báo.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cậu cho mình mượn tờ báo.
- 貳名danh từ
báo; tờ báo; giấy báo
中刊登新闻的印刷品kānděng xīnwén de yìnshuā pǐn
Đang tải…
报纸
Phồn thể報紙
báo chỉ
báo; tờ báo
HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1837Lượng từ 份 / 张 / 期
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
báo; tờ báo
中印刷的刊物,用纸张登载新闻、文章等yìnshuā de kānwù, yòng zhǐzhāng děngzài xīnwén、wénzhāng děng
- 。
Tôi thích đọc báo.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cậu cho mình mượn tờ báo.
- 貳名danh từ
báo; tờ báo; giấy báo
中刊登新闻的印刷品kānděng xīnwén de yìnshuā pǐn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.