阅览

阅览
yuèlǎn
duyệt lãm

đọc; xem; duyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc; xem; duyệt

    • Tôi thích đọc các loại sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.