阅历

阅历
yuè
duyệt lịch

kiến thức; kinh nghiệm; tầm nhìn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#48890
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến thức; kinh nghiệm; tầm nhìn

    • Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.

  2. động từ

    trải qua; xem qua; duyệt

    • Anh ấy có kinh nghiệm rất phong phú.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.