Tới nội dung chính

深厚

深厚
shēnhòu
thâm hậu

sâu sắc; thâm hậu; dày dặn

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#29257
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sâu sắc; thâm hậu; dày dặn

    • 。

      Họ có tình bạn sâu sắc.

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu