深厚

深厚
shēnhòu
thâm hậu

sâu sắc; thâm hậu; dày dặn

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#29257
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sâu sắc; thâm hậu; dày dặn

    • Họ có tình bạn sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.