- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
rộng rãi; rộng khắp; phổ biến
rộng rãi; rộng khắp; phổ biến
中涉及或覆盖的范围很大;很多人或事物都参加shèjí huò fùgài de fànwéi hěn dà;hěn duō rén huò shìwù dōu cānjiā
Từ này được sử dụng rất rộng rãi.
rộng rãi; rộng khắp; phổ biến
rộng rãi; rộng khắp; phổ biến
中涉及或覆盖的范围很大;很多人或事物都参加shèjí huò fùgài de fànwéi hěn dà;hěn duō rén huò shìwù dōu cānjiā
Từ này được sử dụng rất rộng rãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.