住嘴

住嘴
zhùzuǐ
trú chuỷ

Câm miệng!; Im miệng!

2 nghĩa#6302
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Câm miệng!; Im miệng!

    不要说话;闭上嘴巴búyào shuōhuà;bìshang zuǐba

    • Im đi! Đừng nói nữa!

  2. động từ

    câm miệng; im miệng lại

    不说话;停止说话bù shuōhuà; tíngzhǐ shuōhuà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.