住口

住口
zhùkǒu
trú khẩu

câm miệng; im miệng lại

3 nghĩa#5563
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    câm miệng; im miệng lại

    停止说话tíngzhǐ shuōhuà

    • Im đi! Đừng nói nữa!

  2. động từ

    câm miệng; im miệng lại

    停止说话;不再讲tíngzhǐ shuōhuà; búzài jiǎng

  3. câm miệng; im miệng lại

    停止说话;不再讲话tíngzhǐ shuōhuà、búzài jiǎnghuà

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.