闭上嘴巴

闭上嘴巴
shangzuǐ
bế thượng chuỷ ba

im miệng lại!; câm miệng!

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    im miệng lại!; câm miệng!

    • Xin bạn hãy im miệng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.