睁开

睁开
zhēngkāi
tranh khai

mở (mắt)

1 nghĩa#14744
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở (mắt)

    把眼睛打开bǎ yǎnjing dǎkāi

    • Xin hãy mở mắt ra.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.