- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
đôi mắt; hai mắt
đôi mắt; hai mắt
中人的两只眼睛rén de liǎng zhī yǎnjing
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
đôi mắt; hai mắt
đôi mắt; hai mắt
中人的两只眼睛rén de liǎng zhī yǎnjing
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.