Tới nội dung chính

鄙视

鄙视
bǐshì
bỉ thị

khinh bỉ; coi thường

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14869
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khinh bỉ; coi thường

    中看不起;认为不值得尊重kànbuqǐ;rènwéi búzhíde zūnzhòng

    • 。

      Tôi khinh thường hành vi của anh ta.

  2. 貳动động từ

    khinh thường; coi thường; (của cải) ít ỏi, mỏng manh

    中看不起;不尊重kànbuqǐ; bù zūnzhòng

  3. 參动động từ

    coi thường; khinh thường

    中看不起;认为不好kàn bu qǐ; rènwéi búhǎo

    • 。

      Chúng ta không nên coi thường bất cứ ai.

鄙
bǐ
bỉ
BỘ THỦ⾩
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu