Tới nội dung chính

金钱

金钱
jīnqián
kim tiền

tiền bạc; tiền

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4150
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiền bạc; tiền

    中用来买卖东西的东西;钱yònglái mǎimài dōngxi de dōngxi;qián

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều tiền.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Thời gian là vàng.

  2. 貳名danh từ

    tiền tệ; đồng tiền

    中用来买卖东西的钱yònglái mǎimài dōngxi de qián

金
jīn
kim
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu