金钱
金钱
kim tiền
tiền bạc; tiền
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4150
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền bạc; tiền
中用来买卖东西的东西;钱yònglái mǎimài dōngxi de dōngxi;qián
- 。
Anh ấy có rất nhiều tiền.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thời gian là vàng.
- 貳名danh từ
tiền tệ; đồng tiền
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimài dōngxi de qián
Đang tải…
金钱
Phồn thể金錢
kim tiền
tiền bạc; tiền
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4150
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền bạc; tiền
中用来买卖东西的东西;钱yònglái mǎimài dōngxi de dōngxi;qián
- 。
Anh ấy có rất nhiều tiền.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thời gian là vàng.
- 貳名danh từ
tiền tệ; đồng tiền
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimài dōngxi de qián
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo