缺点
khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót
NGHĨA
- 壹名danh từ
khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót
中不够好的地方;不足之处búgòu hǎo de dìfang; búzú zhī chǔ
- 。
Ai cũng có khuyết điểm.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
- 貳名danh từ
nhược điểm; điểm yếu
中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ
- 參名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中不好的地方;有问题的方面búhǎo de dìfang; yǒu wèntí de fāngmiàn
- 肆名danh từ
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ
khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót
NGHĨA
- 壹名danh từ
khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót
中不够好的地方;不足之处búgòu hǎo de dìfang; búzú zhī chǔ
- 。
Ai cũng có khuyết điểm.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
- 貳名danh từ
nhược điểm; điểm yếu
中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ
- 參名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中不好的地方;有问题的方面búhǎo de dìfang; yǒu wèntí de fāngmiàn
- 肆名danh từ
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 缺quēthiếu hụt; không đủ; bất túc
- 罐guànbình; hũ; lon; hộp
- 钵bōbát; chậu nhỏ
- 缸gāngbình và âu (đồ đựng)
- 坛tánhũ đất; vò đất
- 䍃yáobình; vò (cổ)
- 缶fǒuđồ gốm; gốm sứ
- 罁gāngbiến thể cũ của 缸[gang1]
- 罂yīngbình miệng nhỏ; hũ nhỏ
- 罄qìngrút cạn; vét sạch; làm trống rỗng
- 罅xiàkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 罉chēngkhí phách; khí thế; bản lĩnh