Tới nội dung chính

缺点

缺点
quēdiǎn
khuyết điểm

khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#8611Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót

    中不够好的地方;不足之处búgòu hǎo de dìfang; búzú zhī chǔ

    • 。

      Ai cũng có khuyết điểm.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.

  2. 貳名danh từ

    nhược điểm; điểm yếu

    中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ

  3. 參名danh từ

    lỗi lầm; điều sai trái

    中不好的地方;有问题的方面búhǎo de dìfang; yǒu wèntí de fāngmiàn

  4. 肆名danh từ

    tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm

    中不好的地方;不足之处búhǎo de dìfang;búzú zhī chǔ

缺
quē
khuyết
BỘ THỦ⽸
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu