Tới nội dung chính

道歉

道歉
dàoqiàn
đạo khiểm

xin lỗi; nhận lỗi

HSK 4 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1048
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin lỗi; nhận lỗi

    中因为自己的错误或不礼貌向对方表示认错和遗憾yīnwèi zìjǐ de cuòwù huò bú lǐmào xiàng duìfāng biǎoshì rènwù hé yíhàn

    • 。

      Anh ấy đã xin lỗi tôi.

道
dào
đạo
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu