Tới nội dung chính

正式

正式
zhèngshì
chính thức

chính thức; trang trọng; chính quy

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1840
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chính thức; trang trọng; chính quy

    中按照规定或传统的方式进行,不是随便的ànzhào guīdìng huò chuántǒng de fāngshì jìnxíng, búshì suíbiàn de

    • 。

      Đây là một cuộc họp chính thức.

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu