Tới nội dung chính

道谢

道谢
dàoxiè
đạo tạ

cảm ơn; tạ ơn

1 nghĩa#18363
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    cảm ơn; tạ ơn

道
dào
đạo
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu