离职
离职
ly chức
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18090
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc để đi học.
- 貳动động từ
nghỉ việc; từ chức
- 。
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc rồi.
Đang tải…
离职
Phồn thể離職
ly chức
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18090
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc để đi học.
- 貳动động từ
nghỉ việc; từ chức
- 。
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.