造血干细胞

造血干细胞
zàoxuègànbāo
tạo huyết cán tế bào

tế bào gốc tạo máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào gốc tạo máu

    • Tế bào gốc tạo máu là tế bào quan trọng của cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.