境外

境外
jìngwài
cảnh ngoại

ngoài biên giới; nước ngoài

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoài biên giới; nước ngoài

    • Du lịch nước ngoài rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.