逆转录病毒

逆转录病毒
zhuǎnbìng
nghịch chuyển lục bệnh độc

vi-rút phiên mã ngược; retrovirus

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút phiên mã ngược; retrovirus

    • RNA

      Retrovirus là một loại virus RNA.

  2. danh từ

    retrovirus (vi-rút phiên mã ngược)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.