赠送
赠送
tặng tống
tặng; biếu tặng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#25768
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tặng; biếu tặng
- 。
Tôi tặng anh ấy một cuốn sách.
Đang tải…
赠送
Phồn thể贈送
tặng tống
tặng; biếu tặng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#25768
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tặng; biếu tặng
- 。
Tôi tặng anh ấy một cuốn sách.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.