退休
退休
thoái hưu
nghỉ hưu; về hưu
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2865
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ hưu; về hưu
中停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó
- 。
Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.
Đang tải…
退休
Phồn thể退
thoái hưu
nghỉ hưu; về hưu
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2865
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghỉ hưu; về hưu
中停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó
- 。
Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi