退休

退休
tuìxiū
thoái hưu

nghỉ hưu; về hưu

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2865
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ hưu; về hưu

    停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó

    • Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.