Tới nội dung chính

退休

退休
tuìxiū
thoái hưu

nghỉ hưu; về hưu

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2865
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ hưu; về hưu

    中停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó

    • 。

      Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.

退
tuì
thoái
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu