远亲不如近邻

远亲不如近邻
yuǎnqīnjìnlín
viễn thân bất như cận lân

họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]

    • Hàng xóm gần còn hơn họ hàng xa, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.