进食

进食
jìnshí
tiến thực

ăn; dùng bữa

1 nghĩa#13684
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn; dùng bữa

    吃东西;吃饭chī dōngxi; chī fàn

    • Anh ấy đang ăn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.