用餐

用餐
yòngcān
dụng xan

lái thuyền; điều khiển thuyền

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9410
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái thuyền; điều khiển thuyền

    吃饭chī fàn

    • Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.