- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
lái thuyền; điều khiển thuyền
lái thuyền; điều khiển thuyền
中吃饭chī fàn
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
lái thuyền; điều khiển thuyền
lái thuyền; điều khiển thuyền
中吃饭chī fàn
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.