里面
里面
lý diện
bên trong; phía trong
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#416
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên trong; phía trong
中在某物的内部或内侧zài mǒu wù de nèibù huò nèixià
- ?
Bên trong có gì?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳名danh từ
bên trong; mặt trong; phía trong
中在某个物体或地方的内部zài mǒuɡè wùtǐ huò dìfang de nèibù
- 參名danh từ
bên trong; phía trong; trong đó
中某物体或场所的内部mǒu wù tǐ huò chǎngsuǒ de nèibù
Đang tải…
里面
Phồn thể裏面
lý diện
bên trong; phía trong
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#416
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên trong; phía trong
中在某物的内部或内侧zài mǒu wù de nèibù huò nèixià
- ?
Bên trong có gì?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳名danh từ
bên trong; mặt trong; phía trong
中在某个物体或地方的内部zài mǒuɡè wùtǐ huò dìfang de nèibù
- 參名danh từ
bên trong; phía trong; trong đó
中某物体或场所的内部mǒu wù tǐ huò chǎngsuǒ de nèibù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.