Tới nội dung chính

进化

进化
jìnhuà
tiến hoá

tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6563
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)

    中生物或事物随着时间逐渐变化、改进或发展shēngwù huò shìwù suízhe shíjiān zhújiàn biànhuà、gǎijìn huò fāzhǎn

    • 。

      Sinh vật đang không ngừng tiến hóa.

进
jìn
tiến
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu