Tới nội dung chính

史

史
shǐ
sử
⼝bộ khẩu · 5 nét

lịch sử

4 nghĩa#1801
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lịch sử

    中过去发生的事件和经历的记录guòqù fāshēng de shìjiàn hé jīnglì de jìlù

    • 。

      Tôi thích đọc sách lịch sử.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.

  2. 貳名danh từ

    sử; lịch sử; sử sách

    中记载过去事件的书籍或记录jìzǎi guòqù shìjiàn de shūjí huò jìlù

    • 。

      Anh ấy thích đọc lịch sử.

  3. 參

    sử quan

    中古代专门记录历史的官员gǔdài zhuānmén jìlù lìshǐ de guānyuán

  4. 肆名danh từ

    họ Sử

    中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzì

史
shǐ
sử
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu