退化

退化
tuìhuà
thoái hoá

thoái hóa; suy thoái; thoái triển

2 nghĩa#21563
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thoái hóa; suy thoái; thoái triển

    • Cơ bắp của anh ấy bắt đầu thoái hóa.

  2. động từ

    lột xác; biến đổi; thoái hóa

    • Cơ thể anh ấy đang thoái hóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.