Tới nội dung chính

演变

演变
yǎnbiàn
diễn biến

diễn biến; tiến triển; biến đổi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24963
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn biến; tiến triển; biến đổi

    • 。

      Thành phố này phát triển rất nhanh.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu