Tới nội dung chính

迎接

迎接
yíngjiē
nghênh tiếp

đón tiếp; chào đón

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5491
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đón tiếp; chào đón

    中用热情的态度对待来访的人yòng règqíng de tàidù duìdài láifǎng de rén

    • 。

      Chúng tôi đi đón khách.

迎
yíng
nghênh
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu