Tới nội dung chính

卬

卬
áng
ngang
⼙bộ tiết · 4 nét

tôi; ta (khẩu ngữ địa phương)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    tôi; ta (khẩu ngữ địa phương)

    • 。

      Tôi là học sinh.

  2. 貳代đại từ

    tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)

  3. 參名danh từ

    họ Áng

卬
áng
ngang
BỘ THỦ⼙
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu