Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
过头
quá; quá mức
NGHĨA
- 壹副trạng từ
quá; quá mức
中超过正常的限度;太过分chāoguò zhèngcháng de xiàndù;tàiguòfen
- 。
Bạn làm hơi quá rồi.
- 貳副trạng từ
quá mức; vượt quá giới hạn
中超过正常的界限或程度chāoguò zhèngcháng de jièxiàn huò chéngdù
- 。
Bạn làm hơi quá rồi.
- 參副trạng từ
quá mức; thái quá
中超过正常的程度;太过分chāoguò zhèngcháng de chéngdù; tàiguòfèn
- 肆动động từ
quá mức; làm quá; thái quá
中做得太过分、太多、超过正常程度zuò de tài guòfen、tài duō、chāoguò zhèngcháng chéngdù
- 。
Bạn đừng làm quá.
- 伍动động từ
vượt quá ranh giới; vượt giới hạn
中超过适当的程度或范围chāoguò shìdàng de chéngdù huò fànwéi
- 。
Bạn làm hơi quá rồi đấy.
解字
GIẢI TỰquá; quá mức
NGHĨA
- 壹副trạng từ
quá; quá mức
中超过正常的限度;太过分chāoguò zhèngcháng de xiàndù;tàiguòfen
- 。
Bạn làm hơi quá rồi.
- 貳副trạng từ
quá mức; vượt quá giới hạn
中超过正常的界限或程度chāoguò zhèngcháng de jièxiàn huò chéngdù
- 。
Bạn làm hơi quá rồi.
- 參副trạng từ
quá mức; thái quá
中超过正常的程度;太过分chāoguò zhèngcháng de chéngdù; tàiguòfèn
- 肆动động từ
quá mức; làm quá; thái quá
中做得太过分、太多、超过正常程度zuò de tài guòfen、tài duō、chāoguò zhèngcháng chéngdù
- 。
Bạn đừng làm quá.
- 伍动động từ
vượt quá ranh giới; vượt giới hạn
中超过适当的程度或范围chāoguò shìdàng de chéngdù huò fànwéi
- 。
Bạn làm hơi quá rồi đấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi