Tới nội dung chính

过于

过于
guòyú
quá vu

quá; quá mức

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6389
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    quá; quá mức

    中程度太高;超过正常范围chéngdù tài gāo; chāoguò zhèngcháng fànwéi

    • 。

      Anh ấy quá tự tin rồi.

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu