较量
đọ sức; so tài; thi đấu
NGHĨA
- 壹动động từ
đọ sức; so tài; thi đấu
中互相比较力量或能力的高低hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de gāodī
- !
Chúng ta hãy so tài một chút đi!
- 貳动động từ
thi đấu; đọ sức; so tài
中互相比较力量或能力的强弱hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de qiánggruò
- !
Chúng ta hãy cùng thi đấu một chút đi!
- 參动động từ
đọ sức; so tài; tranh tài
中互相比较力量或能力的高低hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de gāo dī
- 。
Họ muốn đấu một trận.
- 肆动động từ
đọ sức; tranh tài; so tài
中互相比较能力或力量的大小hùxiāng bǐjiào néngglì huò lìliàng de dàxiǎo
- 伍动động từ
tranh luận; so đo; tính toán chi li
中争论高低;比较谁更强或更好zhēnglùn gāo dī; bǐjiào shuí gèng qiáng huò gèng hǎo
- 。
Họ thích mặc cả giá.
- 陸动động từ
cãi chày cãi cối; lý sự cùn
中为了小事情而争论、吵闹wèile xiǎo shìqing érzhǔ zhēnglùn、chǎonào
- 。
Chúng ta đừng cãi nhau nữa.
đọ sức; so tài; thi đấu
NGHĨA
- 壹动động từ
đọ sức; so tài; thi đấu
中互相比较力量或能力的高低hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de gāodī
- !
Chúng ta hãy so tài một chút đi!
- 貳动động từ
thi đấu; đọ sức; so tài
中互相比较力量或能力的强弱hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de qiánggruò
- !
Chúng ta hãy cùng thi đấu một chút đi!
- 參动động từ
đọ sức; so tài; tranh tài
中互相比较力量或能力的高低hùxiāng bǐjiào lìliàng huò néngglì de gāo dī
- 。
Họ muốn đấu một trận.
- 肆动động từ
đọ sức; tranh tài; so tài
中互相比较能力或力量的大小hùxiāng bǐjiào néngglì huò lìliàng de dàxiǎo
- 伍动động từ
tranh luận; so đo; tính toán chi li
中争论高低;比较谁更强或更好zhēnglùn gāo dī; bǐjiào shuí gèng qiáng huò gèng hǎo
- 。
Họ thích mặc cả giá.
- 陸动động từ
cãi chày cãi cối; lý sự cùn
中为了小事情而争论、吵闹wèile xiǎo shìqing érzhǔ zhēnglùn、chǎonào
- 。
Chúng ta đừng cãi nhau nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ