Tới nội dung chính

轻而易举

轻而易举
qīngéryìjǔ
khinh nhi dịch cử

dễ như trở bàn tay; dễ ợt [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14193
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ như trở bàn tay; dễ ợt [thành ngữ]

    中不费力就能做成的;很容易búfèi lì jiù néng zuòchéng de;hěn róngyì

    • 。

      Đối với anh ấy, đây là một việc dễ như trở bàn tay.

  2. 貳形tính từ

    nhẹ; dễ dàng; nhẹ nhàng

    中很容易做到;不需要费力气hěn róngyì zuòdào;búxūyào fèi lìqi

    • 。

      Đối với anh ấy mà nói, việc này rất dễ dàng.

轻
qīng
khinh
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu