Tới nội dung chính

好不容易

好不容易
hǎobùróngyì
hảo bất dung dịch

mới khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7196
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mới khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới

    中经过很大困难或努力才做到jīngguò hěn dà kùnnan huò nǔlì cái zuòdào

    • 。

      Tôi rất khó khăn mới tìm thấy anh ấy.

  2. 貳副trạng từ

    mới khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới

    中经过很大困难和努力才做到jīngguò hěn dà kùnnan hé nǔlì cái zuòdào

    • 。

      Tôi rất khó khăn mới tìm được anh ấy.

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu