Tới nội dung chính

转让

转让
zhuǎnràng
chuyển nhượng

chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi...)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#27673
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi...)

    • 。

      Anh ấy muốn chuyển nhượng công ty của mình.

转
zhuǎi
chuyển
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu