卖掉

卖掉
màidiào
mại điệu

bán đi; bán sạch

1 nghĩa#4101
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán đi; bán sạch

    把东西卖出去bǎ dōngxi mài chūqu

    • Anh ấy đã bán chiếc xe cũ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.