房产

房产
fángchǎn
phòng sản

bất động sản; nhà đất

2 nghĩa#12342
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bất động sản; nhà đất

    住房和土地等不动产的总称zhùfáng hé tǔdì děng búdòngchǎn de zǒngchèng

    • Thị trường bất động sản gần đây rất sôi động.

  2. danh từ

    bất động sản; tài sản cố định

    土地和房屋等固定资产tǔdì hé fángwū děng gùdìng zīchǎn

    • Anh ấy đã đầu tư rất nhiều vào bất động sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.