Tới nội dung chính

转告

转告
zhuǎngào
chuyển cáo

nhắn lại; chuyển lời

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7915
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhắn lại; chuyển lời

    中把别人的话传给第三个人bǎ biérén de huà chuán gěi dì sān ge rén

    • 。

      Xin bạn chuyển lời cho anh ấy.

  2. 貳动động từ

    nhắn lại; chuyển lời

    中把别人的话传达给另一个人bǎ biérén de huà chuándá gěi lìng yī ge rén

  3. 參动động từ

    nhắn lại; chuyển lời

    中把别人的话传达给另一个人bǎ biérén de huà chuándá gěi lìng yī ge rén

转
zhuǎi
chuyển
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu