转达

转达
zhuǎn
chuyển đạt

nhắn lại; chuyển lời

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15268
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhắn lại; chuyển lời

    • Xin bạn chuyển lời hỏi thăm của tôi.

  2. động từ

    nhắn lại; chuyển lời

  3. động từ

    chở; vận chuyển; chứa đựng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.