身体质量指数

身体质量指数
shēnzhìliàngzhǐshù
thân thể chất lượng chỉ số

chỉ số khối cơ thể (BMI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số khối cơ thể (BMI)

    • Chỉ số khối cơ thể là một chỉ số đo lường sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.