Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
身体质量指数
身体质量指数
thân thể chất lượng chỉ số
chỉ số khối cơ thể (BMI)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ số khối cơ thể (BMI)
- 。
Chỉ số khối cơ thể là một chỉ số đo lường sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
身体质量指数
Phồn thể身體質量指數
thân thể chất lượng chỉ số
chỉ số khối cơ thể (BMI)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ số khối cơ thể (BMI)
- 。
Chỉ số khối cơ thể là một chỉ số đo lường sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.